chối cãi

chối cãi

Anh ta bị bắt quả tang nên không thể chối cãi được.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phủ nhận, không thừa nhận một sự việc, lời buộc tội hoặc trách nhiệm nào đó: Hành động từ chối, không công nhận điều đó đúng hoặc liên quan đến mình.
    • Tranh cãi, phản bác lại một lời khẳng định: Hành động đưa ra lẽ để bác bỏ một ý kiến, sự việc đã được nêu ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta bị bắt quả tang nên không thể chối cãi được.
    • ấy chối cãi mọi cáo buộc cảnh sát đưa ra.
    • Sự thật hiển nhiên trước mắt, anh còn chối cãi nữa?
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không thể chối cãi": Dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên, rõ ràng đến mức không thể phủ nhận hay tranh cãi.
    • Đây một chân lý không thể chối cãi.
  • "chối cãi phăng phăng": Cách nói nhấn mạnh việc phủ nhận một cách dứt khoát, thẳng thừng, không cần suy nghĩ.
    • Khi bị hỏi, chối cãi phăng phăng mọi việc.
Biến thể từ gần giống
  • Chối (động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn nói, có thể ngắn gọn hơn "chối cãi". dụ:
  • Phủ nhận (động từ): Từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc tranh luận. dụ:
  • Từ chối (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc không chấp nhận một đề nghị, lời mời hoặc yêu cầu, không nhất thiết liên quan đến việc phủ nhận sự thật. dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Phủ nhận: Không công nhận, bác bỏ.
  • Bác bỏ: Dùng lẽ để phản đối, bác đi.
  • Không nhận: Cách nói thông tục về việc không thừa nhận.
Từ trái nghĩa
  • Thừa nhận: Công nhận đúng, .
  • Xác nhận: Khẳng định lại đúng sự thật.
  • Nhận tội: Thừa nhận hành vi phạm tội của mình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chối đây đẩy: Cố tình chối bỏ trách nhiệm bằng cách đổ lỗi, đẩy trách nhiệm cho người khác.
    • Gây ra lỗi nhưng anh ta chỉ biết chối đây đẩy.
  • Cãi chày cãi cối: Cố tranh cãi, bẻ lái không có lý lẽ thuyết phục (thường mang nghĩa tiêu cực). Tuy không chứa từ "chối" nhưng diễn tả hành vi tranh cãi quyết liệt, có thể bao hàm ý chối cãi.
    • Sự việc đã rõ ràng, đừng cãi chày cãi cối nữa.